Từ: 吊袜带 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吊袜带:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吊袜带 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàowàdài] dây buộc tất; dây buộc vớ。吊带。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊

điếu:điếu ca, điếu văn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 袜

miệt:miệt tử (bít tất)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 带

đái:bóng đái, bọng đái
吊袜带 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吊袜带 Tìm thêm nội dung cho: 吊袜带