Từ: 吊运 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吊运:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吊运 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàoyùn] chuyên chở; vận chuyển。用起重机把重物吊起来运送到一定地点。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊

điếu:điếu ca, điếu văn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng
吊运 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吊运 Tìm thêm nội dung cho: 吊运