Từ: 板牙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 板牙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 板牙 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎnyá] 1. răng cửa。门牙。
2. răng hàm。臼齿。
3. dao tiện ren。切削外螺纹的刀具。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 板

bản:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bẩng: 
bửng:bửng cối xay
phản:phản gỗ
ván:tấm ván; đậu ván

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)
板牙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 板牙 Tìm thêm nội dung cho: 板牙