Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 同伙 trong tiếng Trung hiện đại:
[tónghuǒ] 1. đồng bọn; đồng hội đồng thuyền; cùng nhóm。共同参加某种组织,从事某种活动(多含贬义)。
2. người cùng nhóm; cùng một giuộc。同伙的人(多含贬义)。
2. người cùng nhóm; cùng một giuộc。同伙的人(多含贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伙
| loã | 伙: | đồng loã |

Tìm hình ảnh cho: 同伙 Tìm thêm nội dung cho: 同伙
