Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神通 trong tiếng Trung hiện đại:
[shéntōng] thần thông; bản lĩnh cao cường。原是佛教用语,指无所不能的力量,今指特别高明的本领。
神通广大。
thần thông quảng đại.
大显神通。
tỏ rõ bản lĩnh cao cường.
神通广大。
thần thông quảng đại.
大显神通。
tỏ rõ bản lĩnh cao cường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |

Tìm hình ảnh cho: 神通 Tìm thêm nội dung cho: 神通
