ám trung
Trong bóng tối, chỗ hôn ám.
◎Như:
ám trung mạc tác
暗中摸索.Ngầm, không công khai.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Tiểu đích tại ám trung điều đình, lệnh tha môn báo cá "Bạo bệnh thân vong", hợp tộc cập địa phương thượng cộng đệ nhất trương bảo trình
小的在暗中調停, 令他們報個"暴病身亡", 合族及地方上共遞一張保呈 (Đệ tứ hồi) Tôi sẽ ngầm điều đình, bảo họ khai “Bị bệnh nặng chết rồi”. Người trong họ và người địa phương đều trình giấy chứng thực.
Nghĩa của 暗中 trong tiếng Trung hiện đại:
躲在暗中张望
nấp trong bóng tối nhìn ra
索摸暗中
mò mẫm trong bóng tối
2. ngầm; lén lút; lén; sau lưng; bí mật; kín đáo; đằng sau hậu trường。背地里;私下里;不公开的。
暗中打听
nghe lén
暗中活动
hoạt động lén lút
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |

Tìm hình ảnh cho: 暗中 Tìm thêm nội dung cho: 暗中
