Chữ 䅌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䅌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䅌:

䅌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䅌

䅌

Chiết tự chữ 䅌

[]

U+414C, tổng 12 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: juan1;
Việt bính: gyun1 haa1 syun6;

䅌

Nghĩa Trung Việt của từ 䅌


Chữ gần giống với 䅌:

䅋, 䅌, 䅍, 䅎, 䅏, 䅐, 䅑, 䅒, 䅓, 稀, 稂, 稃, 稅, 稇, 稈, 稉, 稊, 程, 稌, 稍, 税, 𥟂, 𥟈, 𥟉, 𥟊, 𥟌,

Chữ gần giống 䅌

Tự hình:

Tự hình chữ 䅌 Tự hình chữ 䅌 Tự hình chữ 䅌 Tự hình chữ 䅌

䅌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䅌 Tìm thêm nội dung cho: 䅌