Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自动化 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìdònghuà] tự động hoá。最高程度的机械化。机器、设备和仪器能全部自动地按规定要求和既定程序进行生产,人只需要确定控制的要求和程序,不用直接操作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 自动化 Tìm thêm nội dung cho: 自动化
