Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起灵 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐlíng] khiêng linh cữu đi; chuyển linh cữu。把停着的灵柩运走。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵
| lanh | 灵: | lanh lẹ |
| leng | 灵: | leng keng |
| linh | 灵: | linh hồn, linh bài |
| liêng | 灵: | thiêng liêng |
| lênh | 灵: | lênh đênh |
| lẻng | 灵: | lẻng kẻng |

Tìm hình ảnh cho: 起灵 Tìm thêm nội dung cho: 起灵
