Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 同龄 trong tiếng Trung hiện đại:
[tónglíng] cùng tuổi; bằng tuổi。年龄相同或相近。
我和小刘同龄。
tôi và tiểu Lưu cùng tuổi.
同龄人
người cùng tuổi
我和小刘同龄。
tôi và tiểu Lưu cùng tuổi.
同龄人
người cùng tuổi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龄
| linh | 龄: | linh (tuổi): cao linh (tuổi già) |
| lênh | 龄: | lênh láng, lênh đênh |

Tìm hình ảnh cho: 同龄 Tìm thêm nội dung cho: 同龄
