Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 谵妄 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhānwàng] nói mê; nói sảng; mê sảng。由发烧、酒醉、药物中毒以及他疾患引起的意识模糊、短时间内精神错乱的症状,如说胡话、不认识熟人等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谵
| thiêm | 谵: | thiêm (nói mê lúc ốm, nói cuội) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妄
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vọng | 妄: | vọng ngôn, cuồng vọng |
| vòng | 妄: | vòng quanh |
| vọng | 妄: | vọng ngôn, cuồng vọng |

Tìm hình ảnh cho: 谵妄 Tìm thêm nội dung cho: 谵妄
