Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 人民政府 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 人民政府:
Nghĩa của 人民政府 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénmínzhèngfǔ] chính phủ nhân dân; chính quyền nhân dân。中国各级人民代表大会的执行机关和国家行政机关。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 政
| chiếng | 政: | tứ chiếng (bốn phương tụ lại) |
| chính | 政: | triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 府
| phủ | 府: | phủ chúa |

Tìm hình ảnh cho: 人民政府 Tìm thêm nội dung cho: 人民政府
