Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄米 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángmǐ] hạt kê vàng; kê vàng。黍子去了壳的子实,比小米稍大,颜色很黄,煮熟后很黏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |

Tìm hình ảnh cho: 黄米 Tìm thêm nội dung cho: 黄米
