Từ: 吞声 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吞声:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吞声 trong tiếng Trung hiện đại:

[tūnshēng] im hơi lặng tiếng; khóc thầm; khóc không ra tiếng。不敢出声,特指哭泣不敢出声。
忍气吞声
nén giận; nuốt giận; ngậm đắng nuốt cay.
吞声饮泣
khóc thầm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吞

thôn:thôn (nuốt); thôn tính
xôn:xôn xao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình
吞声 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吞声 Tìm thêm nội dung cho: 吞声