Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吞声 trong tiếng Trung hiện đại:
[tūnshēng] im hơi lặng tiếng; khóc thầm; khóc không ra tiếng。不敢出声,特指哭泣不敢出声。
忍气吞声
nén giận; nuốt giận; ngậm đắng nuốt cay.
吞声饮泣
khóc thầm
忍气吞声
nén giận; nuốt giận; ngậm đắng nuốt cay.
吞声饮泣
khóc thầm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吞
| thôn | 吞: | thôn (nuốt); thôn tính |
| xôn | 吞: | xôn xao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 吞声 Tìm thêm nội dung cho: 吞声
