Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吨级 trong tiếng Trung hiện đại:
[dūnjí] tính bằng tấn。用吨来计量物体(如一艘船舶)的等级,通常用于客货船。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吨
| rộn | 吨: | rộn rực |
| xồn | 吨: | xồn xồn |
| đòn | 吨: | |
| đùn | 吨: | mối đùn đất |
| đốn | 吨: | đốn vị (mức chở nặng tính ra tấn) |
| đồn | 吨: | đồn đại, tin đồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 级
| cấp | 级: | thượng cấp, trung cấp |

Tìm hình ảnh cho: 吨级 Tìm thêm nội dung cho: 吨级
