Chữ 浽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 浽, chiết tự chữ NÔI, NỔI, TUY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浽:

浽 tuy

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 浽

Chiết tự chữ nôi, nổi, tuy bao gồm chữ 水 妥 hoặc 氵 妥 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 浽 cấu thành từ 2 chữ: 水, 妥
  • thuỷ, thủy
  • thoã, thoả, thỏa
  • 2. 浽 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 妥
  • thuỷ, thủy
  • thoã, thoả, thỏa
  • tuy [tuy]

    U+6D7D, tổng 10 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sui1;
    Việt bính: ;

    tuy

    Nghĩa Trung Việt của từ 浽

    (Danh) Tuy vi mưa nhỏ.

    nổi, như "trôi nổi, nổi giận" (vhn)
    nôi, như "nôi (tình huông): khúc nôi" (gdhn)

    Chữ gần giống với 浽:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 浿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,

    Chữ gần giống 浽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 浽 Tự hình chữ 浽 Tự hình chữ 浽 Tự hình chữ 浽

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 浽

    nôi:nôi (tình huông): khúc nôi
    nổi:trôi nổi, nổi giận
    浽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 浽 Tìm thêm nội dung cho: 浽