Từ: 制科 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 制科:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chế khoa
§ Xem
chế cử
舉.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 制

choi:chim choi choi, nhẩy như choi choi
chơi:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chế:chống chế; chế độ; chế ngự
chới:chới với
xiết:xiết bao
xế:xế chiều

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa:khoa thi
制科 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 制科 Tìm thêm nội dung cho: 制科