Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 含怒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 含怒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 含怒 trong tiếng Trung hiện đại:

[hánnù] nén giận; nuốt giận。有怒气而没有发作。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 含

hàm:hàm lượng; hàm oan; hàm ơn
hờm:hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm)
ngoàm:ngồm ngoàm
ngậm:ngậm miệng; ngậm ngùi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怒

nua:già nua
nọ:này nọ
nộ:phẫn nộ
nủa:trả nủa
含怒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 含怒 Tìm thêm nội dung cho: 含怒