Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 呈上 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngshàng] nộp; trình; dâng。呈递 (下级向上级送交文件等时用语)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呈
| chiềng | 呈: | chiềng làng (trình làng), đi thưa về chiềng |
| chiệng | 呈: | |
| chường | 呈: | chán chường |
| rềnh | 呈: | rềnh ràng |
| triềng | 呈: | trùng triềng |
| trành | 呈: | tròng trành |
| trình | 呈: | đi thưa về trình |
| xình | 呈: | xình xịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |

Tìm hình ảnh cho: 呈上 Tìm thêm nội dung cho: 呈上
