Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 周延 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōuyán] chu diên (thuật ngữ lôgích)。一个判断的主词(或宾词)所包括的是其全部外延,如在"所有的物体都是运动的"这个判断中,主词(物体)是周延的,因为它说的是所有的物体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 周
| chu | 周: | chu đáo |
| châu | 周: | lỗ châu mai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 延
| dan | 延: | dan díu; dan tay |
| dang | 延: | dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang |
| diên | 延: | ngoại diên |

Tìm hình ảnh cho: 周延 Tìm thêm nội dung cho: 周延
