Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 呼号 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūháo] kêu khóc; gào khóc; kêu la; kêu cứu (nhờ giúp đỡ)。因极端悲伤而哭叫;因处于困境需要援助而叫喊。
仰天呼号
ngửa mặt lên trời mà gào khóc
奔走呼号
vừa chạy vừa gào khóc
[hūhào]
1. chữ tắt。无线电通讯中使用的各种代号,有时专指广播电台的名称的字母代号。
2. khẩu hiệu (dùng cho một tổ chức)。某些组织专用的口号,如中国少年先锋队的呼号是:"准备着,为共产主义事业而奋斗"。
仰天呼号
ngửa mặt lên trời mà gào khóc
奔走呼号
vừa chạy vừa gào khóc
[hūhào]
1. chữ tắt。无线电通讯中使用的各种代号,有时专指广播电台的名称的字母代号。
2. khẩu hiệu (dùng cho một tổ chức)。某些组织专用的口号,如中国少年先锋队的呼号是:"准备着,为共产主义事业而奋斗"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呼
| ho | 呼: | ho he |
| hò | 呼: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hô | 呼: | hô hấp; hô hào, hô hoán |
| hú | 呼: | hú hí |
| hố | 呼: | hô hố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 呼号 Tìm thêm nội dung cho: 呼号
