Chữ 𣔩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣔩, chiết tự chữ BÓ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣔩:

𣔩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣔩

𣔩

Chiết tự chữ 𣔩

[]

U+023529, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣔩

Nghĩa Trung Việt của từ 𣔩


bó, như "bó đuốc; gắn bó" (vhn)

Chữ gần giống với 𣔩:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Chữ gần giống 𣔩

Tự hình:

Tự hình chữ 𣔩 Tự hình chữ 𣔩 Tự hình chữ 𣔩 Tự hình chữ 𣔩

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣔩

𣔩:bó đuốc; gắn bó
𣔩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣔩 Tìm thêm nội dung cho: 𣔩