Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迟滞 trong tiếng Trung hiện đại:
[chízhì] chậm chạp; lờ đờ; lững lờ; uể oải; lờ phờ; không hoạt bát; không nhanh nhẹn。缓慢;不通畅。
河道淤塞,流水迟滞。
sông bị ách tắc, nước chảy lững lờ.
河道淤塞,流水迟滞。
sông bị ách tắc, nước chảy lững lờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迟
| chày | 迟: | chày kíp (chậm), chày ngày (lâu) |
| trì | 迟: | trì (chậm; ngu); trì trệ |

Tìm hình ảnh cho: 迟滞 Tìm thêm nội dung cho: 迟滞
