Chữ 䊏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䊏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䊏:

䊏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䊏

䊏

Chiết tự chữ 䊏

[]

U+428F, tổng 14 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: sam2;

䊏

Nghĩa Trung Việt của từ 䊏


Chữ gần giống với 䊏:

䊍, 䊎, 䊏, 䊐, 䊑, 䊒, 粷, 粹, 粺, 粻, 粼, 粽, 精, 粿, 糁, 精, 𥺹, 𥺺, 𥺻, 𥺽, 𥺾, 𥺿,

Chữ gần giống 䊏

Tự hình:

Tự hình chữ 䊏 Tự hình chữ 䊏 Tự hình chữ 䊏 Tự hình chữ 䊏

䊏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䊏 Tìm thêm nội dung cho: 䊏