Cao su chống va đập cửa

Từ: 衰飒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 衰飒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 衰飒 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuāisà] 1. suy yếu; suy bại; lụn bại。衰落。
2. sa sút; sút kém。因失意而消沉。
颓唐衰飒。
tinh thần sa sút.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衰

suy:suy nhược
thôi:thôi (giục); thôi miên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 飒

táp:cuộc đời đầy bão táp
衰飒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 衰飒 Tìm thêm nội dung cho: 衰飒