Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 南货 trong tiếng Trung hiện đại:
[nánhuò] hàng thực phẩm miền nam (như măng khô, chân bò hun khói sản xuất ở miền nam, Trung Quốc.)。中国南方所产的食品,如笋干、火腿等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 南
| nam | 南: | phương nam |
| nôm | 南: | chữ nôm; nôm na |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 货
| hoá | 货: | hàng hoá |

Tìm hình ảnh cho: 南货 Tìm thêm nội dung cho: 南货
