Chữ 涶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 涶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 涶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 涶

1. 涶 cấu thành từ 2 chữ: 水, 垂
  • thuỷ, thủy
  • thuỳ, thùy
  • 2. 涶 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 垂
  • thuỷ, thủy
  • thuỳ, thùy
  • []

    U+6DB6, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tuo1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 涶


    Chữ gần giống với 涶:

    , , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 涶

    ,

    Chữ gần giống 涶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 涶 Tự hình chữ 涶 Tự hình chữ 涶 Tự hình chữ 涶

    涶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 涶 Tìm thêm nội dung cho: 涶