Từ: 仄声 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仄声:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 仄声 trong tiếng Trung hiện đại:

[zèshēng] thanh trắc; âm trắc。指古四声中的上、去、入、三声(区别于"平声")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仄

trắc:trắc trở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình
仄声 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仄声 Tìm thêm nội dung cho: 仄声