Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 咄咄 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōduō] việc quái gở; việc quái đản。叹词,表示惊诧或感叹。
咄咄怪事
việc quái gở
咄咄怪事
việc quái gở
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咄
| rút | 咄: | rút ra bài học |
| sụt | 咄: | sụt sịt |
| xót | 咄: | xót xa |
| đốt | 咄: | đốt đốt quái sự (điều gở lạ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咄
| rút | 咄: | rút ra bài học |
| sụt | 咄: | sụt sịt |
| xót | 咄: | xót xa |
| đốt | 咄: | đốt đốt quái sự (điều gở lạ) |

Tìm hình ảnh cho: 咄咄 Tìm thêm nội dung cho: 咄咄
