Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 优雅 trong tiếng Trung hiện đại:
[yōuyǎ] 1. xinh đẹp; đẹp mắt。优美雅致。
唱词优雅
lời ca hay
演奏合拍,优雅动听。
diễn tấu hợp phách, rất hay dễ nghe.
2. tao nhã; thanh nhã。优美高雅。
优雅的姿态
tư thế tao nhã
举止优雅
cử chỉ tao nhã
唱词优雅
lời ca hay
演奏合拍,优雅动听。
diễn tấu hợp phách, rất hay dễ nghe.
2. tao nhã; thanh nhã。优美高雅。
优雅的姿态
tư thế tao nhã
举止优雅
cử chỉ tao nhã
Nghĩa chữ nôm của chữ: 优
| ưu | 优: | ưu tú, ưu tiên, danh ưu (kịch sĩ nổi tiếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雅
| nhã | 雅: | nhã nhặn |
| nhả | 雅: |

Tìm hình ảnh cho: 优雅 Tìm thêm nội dung cho: 优雅
