Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 和畅 trong tiếng Trung hiện đại:
[héchàng] ấm áp dễ chịu; mát mẻ; hây hẩy。温和舒畅。
春风和畅
gió xuân mát mẻ
春风和畅
gió xuân mát mẻ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 畅
| sướng | 畅: | sung sướng |

Tìm hình ảnh cho: 和畅 Tìm thêm nội dung cho: 和畅
