Chữ 㵄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㵄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㵄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㵄

[]

U+3D44, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: han4;
Việt bính: hon3 wik6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㵄


Chữ gần giống với 㵄:

, , , 㴿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 滿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

Chữ gần giống 㵄

Tự hình:

Tự hình chữ 㵄 Tự hình chữ 㵄 Tự hình chữ 㵄 Tự hình chữ 㵄

㵄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㵄 Tìm thêm nội dung cho: 㵄