Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 咨询 trong tiếng Trung hiện đại:
[zīxún] trưng cầu ý kiến; tư vấn; trưng cầu。征求意见(多指行政当局向顾问之类的人员或特设的机关征求意见)。
法律咨询
tư vấn pháp luật
咨询机关(备咨询的机关)。
cơ quan tư vấn
法律咨询
tư vấn pháp luật
咨询机关(备咨询的机关)。
cơ quan tư vấn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咨
| ti | 咨: | ti (tư vấn) |
| tư | 咨: | tư vấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 询
| tuân | 询: | tuân (hỏi cho biết) |

Tìm hình ảnh cho: 咨询 Tìm thêm nội dung cho: 咨询
