Từ: 阻梗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阻梗:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 阻 • 梗

Nghĩa của 阻梗 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǔgěng] tắc; bế tắc; tắc nghẽn; ùn tắc。阻塞。
交通阻梗
ùn tắc giao thông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阻

chở阻: 
trở阻:cản trở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梗

chành梗:chành ra (bành rộng); vuông chành chạnh
cành梗:cành hoa, cành tre
cánh梗:tự lực cánh sinh
cạnh梗:cạnh bàn
gánh梗:gồng gánh; gánh vác
ngành梗:ngọn ngành
ngáng梗:ngáng lại, ngáng chân
ngánh梗:ngáng lại, ngáng chân
ngạnh梗:ương ngạnh
nhành梗:nhành cây
nhánh梗:nhánh cây; chi nhánh
阻梗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阻梗 Tìm thêm nội dung cho: 阻梗