Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阻梗 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǔgěng] tắc; bế tắc; tắc nghẽn; ùn tắc。阻塞。
交通阻梗
ùn tắc giao thông
交通阻梗
ùn tắc giao thông
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阻
| chở | 阻: | |
| trở | 阻: | cản trở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梗
| chành | 梗: | chành ra (bành rộng); vuông chành chạnh |
| cành | 梗: | cành hoa, cành tre |
| cánh | 梗: | tự lực cánh sinh |
| cạnh | 梗: | cạnh bàn |
| gánh | 梗: | gồng gánh; gánh vác |
| ngành | 梗: | ngọn ngành |
| ngáng | 梗: | ngáng lại, ngáng chân |
| ngánh | 梗: | ngáng lại, ngáng chân |
| ngạnh | 梗: | ương ngạnh |
| nhành | 梗: | nhành cây |
| nhánh | 梗: | nhánh cây; chi nhánh |

Tìm hình ảnh cho: 阻梗 Tìm thêm nội dung cho: 阻梗
