Cao su chống va đập cửa

Từ: 上压力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 上压力:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 上压力 trong tiếng Trung hiện đại:

[shàngyālì] sức ép lên; áp lực đẩy lên thẳng đứng。物体在流体中所受到的向上的压力。浮力就是由上压力产生的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp:áp chế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt
上压力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 上压力 Tìm thêm nội dung cho: 上压力