Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 行道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 行道:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 行道 trong tiếng Trung hiện đại:

[háng·dao] nghề; ngành; ngành nghề; nghề nghiệp。行业。
[xíngdào]
hành đạo (thời xưa chỉ việc thực hiện chủ trương chính trị của bản thân)。旧指推行自己的政治主张。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng:hàng ngũ; ngân hàng
hành:bộ hành; thi hành
hãng:hãng buôn, hãng phim
hăng:hăng máu, hung hăng
hạnh:đức hạnh, tiết hạnh
ngành:ngọn ngành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
行道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 行道 Tìm thêm nội dung cho: 行道