Chữ 頟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 頟, chiết tự chữ NGHẠCH, NGHỆCH, NGÁCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 頟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 頟

Chiết tự chữ nghạch, nghệch, ngách bao gồm chữ 各 頁 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

頟 cấu thành từ 2 chữ: 各, 頁
  • các, cắc, gác, gạc, gật
  • hiệt, hệt
  • []

    U+981F, tổng 15 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e2;
    Việt bính: ngaak6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 頟



    Nghạch, như "ngạch bậc, hạn ngạch" (gdhn)
    ngách, như "ngóc ngách" (gdhn)
    Nghệch, như "ngờ nghệch" (gdhn)

    Chữ gần giống với 頟:

    䪿, , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 頟

    , 𱂥,

    Chữ gần giống 頟

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 頟 Tự hình chữ 頟 Tự hình chữ 頟 Tự hình chữ 頟

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 頟

    nghệch:ngờ nghệch
    ngách:ngóc ngách
    ngạch:ngạch bậc, hạn ngạch
    頟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 頟 Tìm thêm nội dung cho: 頟