Chữ 呞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呞, chiết tự chữ TE

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 呞

Chiết tự chữ te bao gồm chữ 口 司 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

呞 cấu thành từ 2 chữ: 口, 司
  • khẩu
  • ti, tơ, tư
  • []

    U+545E, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shi1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 呞


    te, như "te tua, le te" (vhn)

    Chữ gần giống với 呞:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Chữ gần giống 呞

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呞 Tự hình chữ 呞 Tự hình chữ 呞 Tự hình chữ 呞

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 呞

    te:te tua, le te
    呞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呞 Tìm thêm nội dung cho: 呞