Từ: 哀艳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哀艳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 哀艳 trong tiếng Trung hiện đại:

[āiyàn]
lâm li (lời văn); não nùng; thê lương。形容文辞凄切而华丽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哀

ai:khóc ai oán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艳

diễm:diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm
哀艳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哀艳 Tìm thêm nội dung cho: 哀艳