Chữ 朰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 朰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 朰:

朰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 朰

朰

Chiết tự chữ 朰

[]

U+6730, tổng 5 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mu4;
Việt bính: ;

朰

Nghĩa Trung Việt của từ 朰


Chữ gần giống với 朰:

未, 末, 本, 札, 朮, 术, 朰, 𣎷,

Chữ gần giống 朰

棶, 栵, 桀, 栿, 栾, 栽, 格, 栻, 栺, 根,

Tự hình:

Tự hình chữ 朰 Tự hình chữ 朰 Tự hình chữ 朰 Tự hình chữ 朰

朰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 朰 Tìm thêm nội dung cho: 朰