Chữ 䜀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䜀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䜀:

䜀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䜀

䜀

Chiết tự chữ 䜀

[]

U+4700, tổng 17 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 䜧;
Pinyin: nao3;
Việt bính: nou5;

䜀

Nghĩa Trung Việt của từ 䜀


Chữ gần giống với 䜀:

䛾, 䛿, 䜀, 䜁, 䜧, 謄, 謅, 謆, 謇, 謈, 謋, 謌, 謐, 謑, 謖, 謗, 謙, 謚, 講, 謝, 謞, 謟, 謠, 謡,

Dị thể chữ 䜀

䜧,

Chữ gần giống 䜀

Tự hình:

Tự hình chữ 䜀 Tự hình chữ 䜀 Tự hình chữ 䜀 Tự hình chữ 䜀

䜀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䜀 Tìm thêm nội dung cho: 䜀