Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哄动 trong tiếng Trung hiện đại:
[hōngdòng] náo động; xôn xao; nhốn nháo; vang động。同"轰动"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哄
| hòng | 哄: | chớ hòng, đừng hòng |
| hóng | 哄: | |
| họng | 哄: | cuống họng; cứng họng; họng súng |
| hống | 哄: | hội hống hài tử (biết dỗ trẻ con); hống phiến (nói xạo, đùa dai) |
| ngọng | 哄: | nói ngọng |
| rống | 哄: | bò rống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 哄动 Tìm thêm nội dung cho: 哄动
