Từ: 哄抢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哄抢:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 哄 • 抢

Nghĩa của 哄抢 trong tiếng Trung hiện đại:

[hōngqiǎng] tranh mua; giành nhau mua。许多人拥上去抢购或抢夺(财物)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哄

hòng哄:chớ hòng, đừng hòng
hóng哄: 
họng哄:cuống họng; cứng họng; họng súng
hống哄:hội hống hài tử (biết dỗ trẻ con); hống phiến (nói xạo, đùa dai)
ngọng哄:nói ngọng
rống哄:bò rống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抢

sang抢:sang kiếp (ăn cướp)
thương抢:thương (kêu trời; cướp, giật)
thưởng抢:thưởng (cướp, giật; vội vàng)
哄抢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哄抢 Tìm thêm nội dung cho: 哄抢