Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哄抢 trong tiếng Trung hiện đại:
[hōngqiǎng] tranh mua; giành nhau mua。许多人拥上去抢购或抢夺(财物)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哄
| hòng | 哄: | chớ hòng, đừng hòng |
| hóng | 哄: | |
| họng | 哄: | cuống họng; cứng họng; họng súng |
| hống | 哄: | hội hống hài tử (biết dỗ trẻ con); hống phiến (nói xạo, đùa dai) |
| ngọng | 哄: | nói ngọng |
| rống | 哄: | bò rống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抢
| sang | 抢: | sang kiếp (ăn cướp) |
| thương | 抢: | thương (kêu trời; cướp, giật) |
| thưởng | 抢: | thưởng (cướp, giật; vội vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 哄抢 Tìm thêm nội dung cho: 哄抢
