Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哈欠 trong tiếng Trung hiện đại:
[hā·qian] ngáp。困倦时嘴张开,深深吸气,然后呼出,是血液内二氧化碳增多,刺激脑部的呼吸中枢而引起的生理现象。
打哈欠
ngáp
打哈欠
ngáp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哈
| cáp | 哈: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cốp | 哈: | |
| hóp | 哈: | hoi hóp; hóp má |
| họp | 哈: | họp chợ; xum họp |
| hộp | 哈: | hồi hộp |
| hớp | 哈: | cá hớp bọt, hớp một ngụm trà |
| ngáp | 哈: | ngáp dài |
| ngớp | 哈: | ngơm ngớp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欠
| khiếm | 欠: | khiếm nhã |

Tìm hình ảnh cho: 哈欠 Tìm thêm nội dung cho: 哈欠
