Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 哗变 trong tiếng Trung hiện đại:
[huábiàn] bất ngờ làm phản; bất ngờ chống lệnh; bất ngờ tạo phản; nổi loạn; nổi dậy; binh biến (quân đội)。(军队)突然叛变。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哗
| hoa | 哗: | hoa biến (nổi loạn); hoa tiếu (cười ồ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 哗变 Tìm thêm nội dung cho: 哗变
