Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哽咽 trong tiếng Trung hiện đại:
[gěngyè] nghẹn ngào; nghẹn lời。哭时不能痛快地出声。也作梗咽。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哽
| cánh | 哽: | cánh nhiết (nghẹn ngào nức nở) |
| nghẹn | 哽: | nghẹn ngào, nghẹn cổ |
| ngạnh | 哽: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咽
| nhiết | 咽: | nhiết (nghẹn ngào) |
| nhăng | 咽: | |
| nhằn | 咽: | cằn nhằn |
| yến | 咽: | yến (yết hầu) |
| yết | 咽: | yết hầu |
| ịt | 咽: | ụt ịt |

Tìm hình ảnh cho: 哽咽 Tìm thêm nội dung cho: 哽咽
