Chữ 㴗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴗

[]

U+3D17, tổng 12 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: you1;
Việt bính: zaau1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴗


Chữ gần giống với 㴗:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 湿, , , , , , , , , , , , , , 𣸣, 𣸲, 𣹓, 𣹔, 𣹕,

Chữ gần giống 㴗

Tự hình:

Tự hình chữ 㴗 Tự hình chữ 㴗 Tự hình chữ 㴗 Tự hình chữ 㴗

㴗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴗 Tìm thêm nội dung cho: 㴗