Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠲵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠲵, chiết tự chữ MÉP

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠲵:

𠲵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠲵

𠲵

Chiết tự chữ 𠲵

[]

U+020CB5, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qie4;
Việt bính: gip3;

𠲵

Nghĩa Trung Việt của từ 𠲵


mép, như "ria mép" (vhn)

Chữ gần giống với 𠲵:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Chữ gần giống 𠲵

Tự hình:

Tự hình chữ 𠲵 Tự hình chữ 𠲵 Tự hình chữ 𠲵 Tự hình chữ 𠲵

𠲵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠲵 Tìm thêm nội dung cho: 𠲵