Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赏光 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǎngguāng] rất hân hạnh được đón tiếp; mời... vui lòng đến dự (lời nói khách sáo)。客套话,用于请对方接受自己的邀请。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏
| thưởng | 赏: | thưởng phạt; thưởng thức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 赏光 Tìm thêm nội dung cho: 赏光
