Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花插 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāchā] 1. đế cắm hoa。插花用的底座,一般放在浅口的水盆里。
2. lọ cắm hoa。供插花用的各种形状的瓶子。
2. lọ cắm hoa。供插花用的各种形状的瓶子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 插
| chắp | 插: | chắp tay, chắp nối, chắp dây; chắp nhặt |
| khắp | 插: | khắp bốn phương, khắp nơi |
| sáp | 插: | sáp (cắm vào, lách vào) |
| sắp | 插: | sắp sửa |
| tháp | 插: | tháp cây |
| thạo | 插: | thông thạo |
| tráp | 插: | tráp (hộp nhỏ) |
| xép | 插: | ruộng xép (nhỏ, phụ) |
| xấp | 插: | xấp sách lại, xấp khăn lau |
| xẹp | 插: | nằm xẹp |
| xếp | 插: | xếp vào; sắp xếp |

Tìm hình ảnh cho: 花插 Tìm thêm nội dung cho: 花插
