Từ: 花插 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 花插:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 花 • 插

Nghĩa của 花插 trong tiếng Trung hiện đại:

[huāchā] 1. đế cắm hoa。插花用的底座,一般放在浅口的水盆里。
2. lọ cắm hoa。供插花用的各种形状的瓶子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 花

hoa花:cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay
huê花:bông huê, vườn huê (hoa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 插

chắp插:chắp tay, chắp nối, chắp dây; chắp nhặt
khắp插:khắp bốn phương, khắp nơi
sáp插:sáp (cắm vào, lách vào)
sắp插:sắp sửa
tháp插:tháp cây
thạo插:thông thạo
tráp插:tráp (hộp nhỏ)
xép插:ruộng xép (nhỏ, phụ)
xấp插:xấp sách lại, xấp khăn lau
xẹp插:nằm xẹp
xếp插:xếp vào; sắp xếp
花插 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 花插 Tìm thêm nội dung cho: 花插